| 1 |  | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 1999. - 137 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00626-00629 |
| 2 |  | Những người Việt Nam đi tiên phong . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 154 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00618-00621 |
| 3 |  | Danh nhân văn hóa Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 163 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00616-00617 |
| 4 |  | Hành trình chữ viết . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 148 ; 20cm Thông tin xếp giá: TK04888 |
| 5 |  | Danh nhân sư Phạm Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2001. - 151 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00613-00615 |
| 6 |  | Danh nhân cách mạng Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2001. - 163 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00622-00625 |
| 7 |  | Danh nhân quân sự Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 275 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00585-00588 |
| 8 |  | Danh nhân văn Hóa Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 246 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00581-00584 |
| 9 |  | Những người Việt Nam đi tiên phong . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 225 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00577-00580 |
| 10 |  | Những nhà cải cách Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 231 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00593-00596 |
| 11 |  | Các nhà chính trị . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 235 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00597-00600 |
| 12 |  | Danh nhân cách mạng Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 243 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00589-00592 |
| 13 |  | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 205 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00573-00576 |