| 1 |  | Hóa vô cơ - Phi kim . - Hà Nội : Giáo Dục, 1996. - 132 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02533-02536 |
| 2 |  | Hóa hữu cơ - Hidrocacbon . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 111 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02580-02582 |
| 3 |  | Hóa vô cơ - Phần 2 Kim loại . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 127 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02579 |
| 4 |  | Hóa vô cơ - Phần 2 Kim loại . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 127 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02586-02587 |
| 5 |  | Hóa đại cương . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 218 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02527-02532 |
| 6 |  | Hóa hữu cơ - Phần 2 Các chức hóa học . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 254 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02539 |
| 7 |  | Hóa hữu cơ - Phần 2 Các chức hóa học . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 254 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02583-02584 |
| 8 |  | Các chuyên đề hóa học 10-11-12 Phần 1: Phản ứng oxy hóa-khử và sự điện phân . - Hà Nội : Giáo Dục, 1998. - 132 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02546-02551 |
| 9 |  | Giải toán hóa học 11 . - Hà Nội : Giáo Dục, 2001. - 239 ; 20,3cm Thông tin xếp giá: TK02619-02620 |
| 10 |  | Các chuyên đề hóa học 10-11-12 Phần 2: Nồng độ dung dịch sự điện ly . - Hà Nội : Giáo Dục, 2001. - 119 ; 20,3 Thông tin xếp giá: TK02540-02545 |
| 11 |  | Ứng dụng tin học trong giảng dạy hóa học . - Hà Nội : Giáo Dục, 2002. - 255 ; 27cm Thông tin xếp giá: TK02870 |
| 12 |  | Giải toán hóa học 12 . - Hà Nội : Giáo Dục, 2002. - 368 ; 20,3cm Thông tin xếp giá: TK02678-02682 |