| 1 |  | Từ điển toán học Anh-Việt . - Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1972. - 363 ; 18,8cm Thông tin xếp giá: TK02775 |
| 2 |  | Hán Việt tân từ điển . - Sài Gòn : Khai Trí, 1975. - 871 ; 23cm Thông tin xếp giá: TK00474 |
| 3 |  | Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam . - Hà Nội : Khoa học Xã hội, 1993. - 353 ; 24cm Thông tin xếp giá: TK00464-00465 |
| 4 |  | Từ điển Anh - Việt 250.000 từ = English-Vietnamese dictionary . - TP Hồ Chí Minh : Thế Giới, 1994. - 3011 ; 24cm Thông tin xếp giá: TK00495-00496 |
| 5 |  | Từ điển Anh - Việt dành cho học sinh = English-Vietnamese illustrated school dictionary . - Hà Nội : Giáo Dục, 1994. - 1440 ; 24 cm Thông tin xếp giá: TK00493-00494 |
| 6 |  | Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt . - Hà Nội : Giáo Dục, 1995. - 731 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00466-00467 |
| 7 |  | Từ điển Pháp-Việt = Dictionnaire Francais-Vienamien . - Hà Nội : Khoa học xã hội, 1997. - 1589 ; 24cm Thông tin xếp giá: TK00499-00500 |
| 8 |  | Từ điển chính tả tiếng Việt . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 555 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00468-00469 |
| 9 |  | Từ điển kinh tế thương mại Anh-Việt = A dictionary of economics and commerce English-Vietnamese . - TP Hồ Chí Minh : TP Hồ Chí Minh, 1997. - 729 ; 23cm Thông tin xếp giá: TK00491 |
| 10 |  | Từ điển Việt - Anh = Vietnamese-English dictionary . - TP Hồ Chí Minh, 1998. - 752 ; 24 cm Thông tin xếp giá: TK00487-00488 |
| 11 |  | Oxford advanced learner's dictionary . - Oxford : Oxford University Press, 2000. - 1539 ; 24 cm Thông tin xếp giá: TK00490 |
| 12 |  | Từ điển đối chiếu từ địa phương . - Hà Nội : Giáo Dục, 2001. - 599 ; 20,3c Thông tin xếp giá: TK00479-00481 |
| 13 |  | Từ Lâm Hán Việt từ điển . - Huế : Thuận Hóa, 2001. - 1902 ; 23cm Thông tin xếp giá: TK00471-00473 |
| 14 |  | Từ điển Pháp-Việt = Dictionnaire Francais-Vienamien . - TP Hồ Chí Minh : TP Hồ Chí Minh, 2001. - 1796 ; 24cm Thông tin xếp giá: TK00498 |
| 15 |  | Dictionary of Great Britain = Anh-Việt tự điển Văn hóa-văn minh Vương Quốc Anh . - TP Hồ Chí Minh : Thế Giới, 2003. - 966 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00492 |
| 16 |  | Thành ngữ - điển tích - danh nhân từ điển . - Hà Nội : Văn Học, 2008. - 1038 ; 27cm Thông tin xếp giá: TK00470 |
| 17 |  | Từ điển song ngữ Anh-Việt = Oxford advanced learner's dictionary . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2014. - 1882 ; 24 cm Thông tin xếp giá: TK00489 |