| 1 |  | Thủ đô các nước anh em . - Hà Nội : Giáo Dục, 1986. - 115 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK03904 |
| 2 |  | Tư tưởng Nguyễn Trãi trong tiến trình lịch sử Việt Nam . - Hà Nội : Văn Hóa Thông Tin, 1996. - 144 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04354-04357 |
| 3 |  | Côn Đảo ký sự & tư liệu . - TP Hồ Chí Minh : Nhà văn hóa thông tin tp HCM - nhà xuất bản Trẻ, 1996. - 1104 ; 26cm Thông tin xếp giá: TK00734 |
| 4 |  | Lịch sử đảng cộng sản Việt Nam . - Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội, 1996. - 120 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04179 |
| 5 |  | Các nhân vật lịch sử cận đại - Tập 1: Mĩ . - Hà Nội : Giáo Dục, 1996. - 151 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04176 |
| 6 |  | Mai Hắc Đế truyền thuyết và lịch sử . - Nghệ An : Nghệ An, 1997. - 181 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK04349-04353 |
| 7 |  | Việt sử giai thoại Tập 8 - 45 giai thoại thế kỉ XIX . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 163 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04336-04341 |
| 8 |  | Thế thứ các triều vua Việt Nam . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 151 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04359 |
| 9 |  | Việt sử giai thoại Tập 6 - 65 giai thoại thế kỉ XVI-XVII . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 176 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04324-04329 |
| 10 |  | Việt sử giai thoại Tập 5 - 62 giai thoại thời Lê sơ . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 140 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04317-TK04323 TK04345-04348 |
| 11 |  | Việt sử giai thoại Tập 4 - 36 giai thoại thời Hồ và thời thuộc Minh . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 92 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04310-TK04316 TK04342-04344 |
| 12 |  | Việt sử giai thoại Tập 3 - 71giai thoại thời Trần . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 116 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04304-04309 |
| 13 |  | Việt sử giai thoại Tập 2 - 51 giai thoại thời Lý . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 90 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04299-04303 |
| 14 |  | Việt sử giai thoại Tập 1 - 40 giai thoại từ thời Hùng Vương đến hết thế kỉ thứ X . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 136 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04293-04298 |
| 15 |  | Việt sử giai thoại Tập 7 - 69 giai thoại thế kỉ XVIII . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 188 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04330-04335 |
| 16 |  | Nhà Nguyễn chín chúa - mười vua . - Đà Nẵng : Đà Nẵng, 1998. - 222 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK04360 |
| 17 |  | Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 môn lịch sử . - Hà Nội : Giáo Dục, 1999. - 127 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04243 |
| 18 |  | Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 Lịch sử lần thư VIII - 2002 . - Hà Nội : Giáo Dục, 1999. - ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04240 |
| 19 |  | Tuyển tập đề thi Olympic 30-4 lần thứ VII năm 2001 môn lịch sử . - Hà Nội : Giáo Dục, 1999. - ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK04239 |
| 20 |  | Việt Nam và đông nam Á thời kỳ chống xâm lược Nguyên Mông (Thế kỷ XIII) . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 101 ; 20cm Thông tin xếp giá: TK04192 |
| 21 |  | Nghiên cứu & điền dã . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 253 ; 20cm Thông tin xếp giá: TK04193 |
| 22 |  | Danh nhân văn hóa Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 163 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00616-00617 |
| 23 |  | Lịch và niên biểu lịch sử hai mươi thế kỷ (0001-2010) . - Hà Nội : Thống Kê, 2000. - 535 ; 27cm Thông tin xếp giá: TK04200-04201 |
| 24 |  | Nam bộ nhân vật chí Gương sáng ngàn đời . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2001. - 289 ; 20cm Thông tin xếp giá: TK04232-04233 |