| 1 |  | Nguyễn Trãi nhà giáo dục Việt Nam . - Hà Nội : Giáo Dục, 1996. - 76 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00605-00606 |
| 2 |  | Danh tướng Việt Nam - Tập 1 . - Hà Nội : Giáo Dục, 1997. - 188 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00612 |
| 3 |  | Phỏng vấn những người nỗi tiếng . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 1998. - 125 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00607 |
| 4 |  | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 1999. - 137 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00626-00629 |
| 5 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 2 . - Hà Nội : Lao Động, 1999. - 489 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00652-00654 |
| 6 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 1 . - Hà Nội : Lao Động, 1999. - 519 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00649-00651 |
| 7 |  | Danh nhân Hồ Chí Minh . - Hà Nội : Lao Động, 2000. - 1039 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00646-00648 |
| 8 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 3 . - Hà Nội : Lao Động, 2000. - 528 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00655-00657 |
| 9 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 4 . - Hà Nội : Lao Động, 2000. - 516 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00658-00663 |
| 10 |  | Nguyễn Trung Trực - Tập 1 . - Cà Mau : Mũi Cà Mau, 2000. - 43 ; 18,5c Thông tin xếp giá: TK00631 |
| 11 |  | Những người Việt Nam đi tiên phong . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2000. - 154 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00618-00621 |
| 12 |  | Nguyễn Trung Trực-Thân thế và sự nghiệp . - Cà Mau : Mũi Cà Mau, 2000. - 41 ; 18,5cm Thông tin xếp giá: TK00632 |
| 13 |  | Nguyễn Trung Trực - Tập 2 . - Cà Mau : Mũi Cà Mau, 2000. - 41 ; 18,5cm Thông tin xếp giá: TK00630 |
| 14 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 5 . - Hà Nội : Lao Động, 2001. - 517 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00664-00670 |
| 15 |  | Danh nhân cách mạng Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2001. - 163 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00622-00625 |
| 16 |  | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ - Tập 6 . - Hà Nội : Lao Động, 2004. - 541 ; 19cm Thông tin xếp giá: TK00671-00673 |
| 17 |  | Anh hùng đất Việt và những giai thoại danh nhân . - Hà Nội : Lao Động, 2006. - 190 ; 18cm Thông tin xếp giá: TK00643-00645 |
| 18 |  | Những nhà cải cách Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 231 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00593-00596 |
| 19 |  | Danh nhân cách mạng Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 243 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00589-00592 |
| 20 |  | Danh nhân quân sự Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 275 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00585-00588 |
| 21 |  | Danh nhân văn Hóa Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 246 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00581-00584 |
| 22 |  | Những người Việt Nam đi tiên phong . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 225 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00577-00580 |
| 23 |  | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 205 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00573-00576 |
| 24 |  | Các nhà chính trị . - TP Hồ Chí Minh : Trẻ, 2009. - 235 ; 20,5cm Thông tin xếp giá: TK00597-00600 |